PersistenceXPRT sang VND:Chuyển đổi Persistence (XPRT) sang Việt Nam đồng (VND)

XPRT/VND: 1 XPRT ≈ ₫948.46 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Persistence Thị trường hôm nay

Persistence đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XPRT chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫948.46. Với nguồn cung lưu hành là 235,496,767.96 XPRT, tổng vốn hóa thị trường của XPRT tính bằng VND là ₫5,861,859,141,602,987.45. Trong 24h qua, giá của XPRT tính bằng VND đã giảm ₫-2.09, biểu thị mức giảm -0.22%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XPRT tính bằng VND là ₫435,389.07, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫901.87.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XPRT sang VND

948.46-0.22%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XPRT sang VND là ₫948.46 VND, với sự thay đổi -0.22% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XPRT/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XPRT/VND trong ngày qua.

Giao dịch Persistence

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo PersistenceXPRT/USDT
Giao ngay
$0.03612
-0.24%

The real-time trading price of XPRT/USDT Spot is $0.03612, with a 24-hour trading change of -0.24%, XPRT/USDT Spot is $0.03612 and -0.24%, and XPRT/USDT Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Persistence sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi XPRT sang VND

logo PersistenceSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1XPRT
948.46VND
2XPRT
1,896.92VND
3XPRT
2,845.38VND
4XPRT
3,793.84VND
5XPRT
4,742.3VND
6XPRT
5,690.76VND
7XPRT
6,639.22VND
8XPRT
7,587.68VND
9XPRT
8,536.14VND
10XPRT
9,484.6VND
100XPRT
94,846.05VND
500XPRT
474,230.29VND
1,000XPRT
948,460.58VND
5,000XPRT
4,742,302.92VND
10,000XPRT
9,484,605.84VND

Bảng chuyển đổi VND sang XPRT

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Persistence
1VND
0.001054XPRT
2VND
0.002108XPRT
3VND
0.003163XPRT
4VND
0.004217XPRT
5VND
0.005271XPRT
6VND
0.006326XPRT
7VND
0.00738XPRT
8VND
0.008434XPRT
9VND
0.009489XPRT
10VND
0.01054XPRT
100,000VND
105.43XPRT
500,000VND
527.17XPRT
1,000,000VND
1,054.34XPRT
5,000,000VND
5,271.7XPRT
10,000,000VND
10,543.4XPRT

Bảng chuyển đổi số tiền XPRT sang VND và VND sang XPRT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XPRT sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 VND sang XPRT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Persistence phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XPRT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XPRT = $0.04 USD, 1 XPRT = €0.03 EUR, 1 XPRT = ₹3.17 INR, 1 XPRT = Rp590.93 IDR, 1 XPRT = $0.05 CAD, 1 XPRT = £0.03 GBP, 1 XPRT = ฿1.17 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001116
logo BTCBTC
0.0000001755
logo ETHETH
0.000004356
logo XRPXRP
0.006751
logo USDTUSDT
0.01904
logo BNBBNB
0.00002207
logo SOLSOL
0.00009301
logo USDCUSDC
0.01905
logo SMARTSMART
3.01
logo STETHSTETH
0.000004389
logo DOGEDOGE
0.08894
logo TRXTRX
0.05619
logo ADAADA
0.023
logo LINKLINK
0.0008105
logo WBTCWBTC
0.0000001751
logo USDEUSDE
0.01905

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Persistence (XPRT) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng XPRT của bạn

Nhập số lượng XPRT của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Persistence hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Persistence.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Persistence sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Persistence sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Persistence sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Persistence sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Persistence sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide